¡Escribe cualquier palabra!

"not worth mentioning" en Vietnamese

không đáng nhắc đếnkhông có gì đáng nói

Definición

Dùng khi một việc gì đó quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không cần nhắc đến.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn khiêm tốn đáp lại lời cảm ơn hoặc khi muốn giảm nhẹ mức độ quan trọng của điều gì đó, giống như 'không có gì'.

Ejemplos

That mistake is not worth mentioning.

Lỗi đó **không đáng nhắc đến**.

My contribution was not worth mentioning.

Đóng góp của tôi **không đáng nhắc đến**.

The cost is so low, it's not worth mentioning.

Chi phí quá thấp, **không đáng nhắc đến**.

Thanks for your help! — Oh, it was not worth mentioning.

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ! — Ồ, chuyện đó **không đáng nhắc đến**.

What I did was really not worth mentioning at all.

Những gì tôi làm thật sự **không đáng nhắc đến**.

Honestly, your mistake is not worth mentioning—let's just move on.

Thật lòng, lỗi của bạn **không đáng nhắc đến**—hãy vượt qua đi.