"not too shabby" en Vietnamese
Definición
Diễn đạt sự hài lòng hoặc ngạc nhiên một cách thân mật khi điều gì đó khá tốt, vượt mong đợi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng trong các tình huống thân mật, thường mang ý khiêm tốn hoặc đùa vui. Không dùng với nghĩa tiêu cực.
Ejemplos
Your drawing is not too shabby!
Bức vẽ của bạn **không tồi chút nào**!
This restaurant is not too shabby.
Nhà hàng này **khá ổn** đấy.
Your English is not too shabby for a beginner.
Tiếng Anh của bạn **không tồi chút nào** với người mới bắt đầu.
Hey, that laptop you got is not too shabby at all!
Này, cái laptop bạn mua **không tồi chút nào** đâu!
Finished my exam an hour early—not too shabby, right?
Mình làm xong bài thi sớm một tiếng—**không tồi chút nào**, nhỉ?
For a first attempt, that's not too shabby at all.
Lần thử đầu tiên mà thế này là **khá ổn** rồi.