"not just a pretty face" en Vietnamese
Definición
Cụm này dùng để chỉ người không chỉ xinh đẹp mà còn thông minh, tài năng hoặc có nhiều kỹ năng khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này thường dùng hài hước hay như một lời khen khi ai đó khiến người khác ngạc nhiên về khả năng của mình. Dùng cho cả nam và nữ.
Ejemplos
Sarah is not just a pretty face; she speaks three languages.
Sarah **không chỉ có ngoại hình**; cô ấy nói được ba thứ tiếng.
He proved he is not just a pretty face by solving the difficult problem.
Anh ấy đã chứng minh mình **không chỉ có ngoại hình** khi giải được bài toán khó.
People realized she is not just a pretty face after her smart presentation.
Sau bài thuyết trình thông minh, mọi người nhận ra cô ấy **không chỉ có ngoại hình**.
Everyone thinks Mark is just charming, but he’s not just a pretty face—he designed the whole project himself.
Mọi người nghĩ Mark chỉ quyến rũ thôi, nhưng anh ấy **không chỉ có ngoại hình**— anh ấy tự thiết kế cả dự án.
You’re not just a pretty face, you really know your stuff!
Bạn **không chỉ có ngoại hình**, bạn còn rất giỏi nữa!
Don’t underestimate her—she’s not just a pretty face around here.
Đừng đánh giá thấp cô ấy—cô ấy **không chỉ có ngoại hình** ở đây đâu.