"not give a hoot about" en Vietnamese
Definición
Không quan tâm chút nào đến điều gì đó; hoàn toàn không bận tâm hay chú ý. Đây là cách nói không trang trọng và hơi hài hước.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống thân mật, thường đùa hoặc nhấn mạnh không quan tâm chút nào. Mang sắc thái nhẹ nhàng, không thô tục như các cách nói mạnh hơn.
Ejemplos
She does not give a hoot about what other people think.
Cô ấy **không quan tâm chút nào** người khác nghĩ gì.
I do not give a hoot about football.
Tôi **không quan tâm chút nào** đến bóng đá.
They do not give a hoot about the weather.
Họ **không quan tâm chút nào** đến thời tiết.
He acts like he doesn't give a hoot about anything these days.
Dạo này anh ấy hành động như thể **không quan tâm đến bất cứ điều gì**.
You can say what you want – I don't give a hoot about your opinion.
Bạn muốn nói gì thì nói – tôi **không quan tâm chút nào** đến ý kiến của bạn.
Honestly, I don't give a hoot about fashion trends.
Thật lòng, tôi **không quan tâm chút nào** đến xu hướng thời trang.