¡Escribe cualquier palabra!

"not bat an eyelid" en Vietnamese

không chớp mắtkhông ngạc nhiên chút nào

Definición

Khi ai đó gặp chuyện bất ngờ mà vẫn bình thản, không thể hiện cảm xúc hay ngạc nhiên.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thông dụng, chủ yếu dùng ở ngữ cảnh nói về sự bình tĩnh, hay được dùng với dạng phủ định như 'không hề chớp mắt'.

Ejemplos

When he heard the bad news, he did not bat an eyelid.

Khi nghe tin xấu, anh ấy **không chớp mắt**.

She did not bat an eyelid when the price doubled.

Giá gấp đôi mà cô ấy **không chớp mắt**.

The child broke the vase, but his mother did not bat an eyelid.

Đứa trẻ làm vỡ bình hoa nhưng mẹ nó **không chớp mắt**.

You could tell her anything, and she wouldn’t bat an eyelid.

Bạn có thể nói gì với cô ấy cũng được, cô ấy **sẽ không chớp mắt**.

He lost his job but did not bat an eyelid—he just made more coffee.

Anh ấy mất việc mà **không chớp mắt**—chỉ pha thêm cà phê.

Even during the chaos, she didn’t bat an eyelid and kept working.

Ngay cả lúc hỗn loạn, cô ấy vẫn **không chớp mắt** mà tiếp tục làm việc.