¡Escribe cualquier palabra!

"not always" en Vietnamese

không phải lúc nào cũng

Definición

Diễn tả việc điều gì đó không xảy ra mọi lúc hoặc không đúng trong mọi trường hợp.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường đặt đầu hoặc giữa câu, giúp làm dịu phát biểu chung hoặc chỉ ngoại lệ.

Ejemplos

It's not always easy to understand math.

Hiểu toán học **không phải lúc nào cũng** dễ.

She is not always at home in the evenings.

Buổi tối cô ấy **không phải lúc nào cũng** ở nhà.

The weather is not always sunny in summer.

Mùa hè thời tiết **không phải lúc nào cũng** nắng.

You’re not always going to get what you want.

Bạn **không phải lúc nào cũng** nhận được những gì mình muốn.

He’s friendly, but not always in a good mood.

Anh ấy thân thiện, nhưng **không phải lúc nào cũng** có tâm trạng tốt.

People think I’m patient, but that’s not always true.

Mọi người nghĩ tôi kiên nhẫn, nhưng điều đó **không phải lúc nào cũng** đúng.