¡Escribe cualquier palabra!

"not a moment to spare" en Vietnamese

không còn một giây phút nàovừa kịp lúc

Definición

Dùng khi không còn chút thời gian dư nào, phải làm ngay hoặc sẽ bỏ lỡ điều gì đó quan trọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong giao tiếp hằng ngày hoặc kể chuyện; không phù hợp cho văn viết trang trọng. Thường nhằm nhấn mạnh sự gấp gáp, hồi hộp.

Ejemplos

We got to the station with not a moment to spare.

Chúng tôi đến nhà ga với **không còn một giây phút nào**.

She finished her test with not a moment to spare.

Cô ấy hoàn thành bài thi với **không còn một giây phút nào**.

The firemen rescued the boy with not a moment to spare.

Những người lính cứu hỏa đã cứu cậu bé với **không còn một giây phút nào**.

We jumped on the bus with not a moment to spare—it was about to leave!

Chúng tôi nhảy lên xe buýt với **không còn một giây phút nào**— xe sắp rời đi!

Sarah submitted her application with not a moment to spare, right before the deadline.

Sarah nộp đơn **không còn một giây phút nào**, ngay trước hạn chót.

He walked into the meeting with not a moment to spare—everyone was already seated.

Anh ấy bước vào phòng họp với **không còn một giây phút nào**—mọi người đã ngồi xuống rồi.