"north of" en Vietnamese
phía bắc củahơn (về số lượng)
Definición
Diễn tả vị trí nằm ở phía bắc của một nơi khác hoặc nhiều hơn một con số hay lượng nào đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng nhiều trong bản đồ/địa lý. Khi nói về số lượng: 'north of $100' là 'hơn 100 đô'. Ngắn gọn hơn so với 'to the north of'.
Ejemplos
Canada is north of the United States.
Canada nằm **phía bắc của** Hoa Kỳ.
The mountains are north of the river.
Những ngọn núi nằm **phía bắc của** con sông.
Their house is north of the school.
Nhà của họ nằm **phía bắc của** trường.
You’ll find good restaurants just north of the downtown area.
Bạn sẽ tìm thấy những nhà hàng ngon ngay **phía bắc của** khu trung tâm.
It usually costs north of $100 to eat there.
Ăn ở đó thường tốn **hơn** 100 đô.
The company has north of 500 employees now.
Công ty hiện có **hơn** 500 nhân viên.