"norms" en Vietnamese
Definición
Quy tắc hay chuẩn mực là cách ứng xử hoặc làm việc được xã hội, nhóm hoặc hoàn cảnh chấp nhận và làm theo một cách phổ biến. Chúng thường là luật bất thành văn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực học thuật, xã hội học hoặc văn hóa. Một số cụm thường gặp: 'social norms', 'cultural norms', 'phá vỡ các chuẩn mực'. Không phải luật, mà là quy ước, kỳ vọng xã hội.
Ejemplos
Different countries have different norms about greetings.
Mỗi quốc gia có **quy tắc** về cách chào hỏi khác nhau.
There are school norms that students must follow.
Có những **quy tắc** ở trường mà học sinh phải tuân theo.
People are expected to respect social norms.
Mọi người được mong đợi tôn trọng các **chuẩn mực** xã hội.
If you travel abroad, you'll notice that norms change from place to place.
Nếu đi du lịch nước ngoài, bạn sẽ nhận thấy **quy tắc** thay đổi theo từng nơi.
It can be hard to understand unwritten norms when you join a new team.
Khi bạn tham gia một nhóm mới, có thể khó hiểu các **chuẩn mực** chưa được viết ra.
Some young people like to challenge old-fashioned norms.
Một số bạn trẻ thích thách thức các **chuẩn mực** lạc hậu.