"nomenclature" en Vietnamese
Definición
Hệ thống các tên gọi hoặc thuật ngữ được sử dụng trong một ngành khoa học hay lĩnh vực cụ thể. Dùng để tổ chức và đặt tên cho các sự vật, khái niệm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này mang tính học thuật, kỹ thuật, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành như 'danh pháp hóa học', không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
The nomenclature of plants helps scientists communicate clearly.
**Danh pháp** của các loài thực vật giúp các nhà khoa học giao tiếp rõ ràng.
Medical nomenclature can be difficult for students to learn.
**Danh pháp** y học có thể khá khó học đối với sinh viên.
She studied the nomenclature used in chemistry.
Cô ấy đã nghiên cứu về **danh pháp** dùng trong hoá học.
I'm still confused by all the technical nomenclature in this article.
Tôi vẫn còn bối rối với các **danh pháp** kỹ thuật trong bài viết này.
Different countries sometimes use different nomenclature for the same thing.
Các quốc gia khác nhau đôi khi dùng **danh pháp** khác nhau cho cùng một đối tượng.
Once you learn the scientific nomenclature, reading research papers gets much easier.
Khi bạn đã học được **danh pháp** khoa học, việc đọc các bài báo nghiên cứu sẽ dễ dàng hơn nhiều.