¡Escribe cualquier palabra!

"noisome" en Vietnamese

hôi thốigây hại (trang trọng)

Definición

Dùng để chỉ thứ gì đó rất khó chịu, thường là mùi rất hôi; đôi khi cũng có nghĩa là nguy hại hoặc gây hại.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Noisome' là từ trang trọng, văn chương, ít dùng trong nói chuyện hàng ngày. Hầu hết dùng để tả mùi hôi nặng, có thể dùng theo nghĩa 'gây hại' trong văn cổ hay thơ ca. Không nên nhầm lẫn với 'noisy' (ồn ào).

Ejemplos

The noisome garbage made it hard to breathe.

Đống rác **hôi thối** khiến người ta khó thở.

A noisome odor came from the old socks.

Một mùi **hôi thối** bốc ra từ đôi tất cũ.

The pond was filled with noisome water that smelled bad.

Ao đầy nước **hôi thối** bốc mùi khó chịu.

After the heavy rain, a noisome mist drifted in from the swamp.

Sau cơn mưa lớn, làn sương **hôi thối** từ đầm lầy kéo tới.

The food had been left out for days and was covered with a noisome mold.

Thức ăn để ngoài trời vài ngày và bị bao phủ bởi mốc **hôi thối**.

There's a noisome atmosphere in that factory—it's more than just the smell, it's unhealthy.

Không khí **hôi thối** trong nhà máy đó—không chỉ mùi mà còn không tốt cho sức khỏe.