¡Escribe cualquier palabra!

"nohow" en Vietnamese

không cách nàohoàn toàn không

Definición

Không có cách nào, hoàn toàn không thể; dù làm gì cũng không được.

Notas de Uso (Vietnamese)

'nohow' là từ cũ, đa số xuất hiện trong văn nói địa phương hoặc không trang trọng. Thường dùng sau phủ định để nhấn mạnh: 'Tôi không làm được không cách nào cả.' Không dùng trong văn viết trang trọng.

Ejemplos

I can't fix this nohow.

Tôi **không cách nào** sửa được cái này.

She couldn't reach them nohow.

Cô ấy **không cách nào** liên lạc được với họ.

It won't work nohow.

Cái này **không cách nào** hoạt động.

We tried everything, but there was nohow to solve it.

Chúng tôi thử đủ mọi cách, nhưng **không cách nào** giải quyết được.

"You think he'll come?" "Nohow. He never shows up for these things."

"Bạn nghĩ anh ấy sẽ đến à?" "**Không cách nào**. Anh ấy chẳng bao giờ đến mấy vụ này đâu."

I told him, but he won't listen nohow.

Tôi đã nói với anh ấy, nhưng anh ấy **không cách nào** chịu nghe.