¡Escribe cualquier palabra!

"no way to tell" en Vietnamese

không có cách nào biếtkhông thể biết được

Definición

Khi không có đủ thông tin hoặc tình huống không rõ ràng, hoàn toàn không thể biết được điều gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Mang tính thân mật, dùng để nhấn mạnh rằng không thể biết được, không chỉ đơn giản là 'không biết'. Thường đi với cấu trúc 'Không có cách nào biết liệu...'

Ejemplos

There is no way to tell what time he will arrive.

Không có **cách nào biết** anh ấy sẽ đến lúc mấy giờ.

With the box closed, there's no way to tell what is inside.

Khi hộp đóng lại, **không có cách nào biết** bên trong có gì.

It's dark, so there is no way to tell who is speaking.

Trời tối nên **không có cách nào biết** ai đang nói.

Honestly, there’s no way to tell if the weather will change tomorrow.

Thật lòng, **không có cách nào biết** liệu thời tiết ngày mai có thay đổi không.

There’s just no way to tell what she’s thinking.

Đơn giản là **không thể biết được** cô ấy đang nghĩ gì.

Sometimes there’s no way to tell which decision is right until later.

Đôi khi **không thể biết được** quyết định nào là đúng cho đến khi về sau.