¡Escribe cualquier palabra!

"nincompoop" en Vietnamese

Một người ngớ ngẩn hoặc ngốc nghếch, thường thiếu sự khôn ngoan; từ này dùng thân mật, hài hước.

Definición

Từ này dùng chủ yếu trong hoàn cảnh thân mật, hài hước, giữa bạn bè hoặc với trẻ em. Không dùng trong tình huống nghiêm túc hoặc trang trọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang tính hài hước, cũ và nhẹ nhàng, không thật sự xúc phạm. Chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh.

Ejemplos

Don't be a nincompoop!

Đừng là một **người ngốc nghếch** nữa!

He acted like a nincompoop at the party.

Anh ấy cư xử như một **người ngốc nghếch** ở bữa tiệc.

Only a nincompoop would forget their own birthday.

Chỉ có **người ngốc nghếch** mới quên sinh nhật của mình.

Come on, you nincompoop, that's not how you do it!

Thôi nào, **người ngốc nghếch**, làm như thế không đúng rồi!

My little brother can be such a nincompoop sometimes.

Em trai tôi đôi khi đúng là một **người ngốc nghếch**.

Stop messing around, you nincompoop!

Đừng nghịch nữa, **người ngốc nghếch**!