¡Escribe cualquier palabra!

"nighthawk" en Vietnamese

chim cắt đêmngười hay thức khuya

Definición

‘Chim cắt đêm’ là loài chim hoạt động vào ban đêm và ăn côn trùng. Ngoài ra, từ này cũng được dùng để chỉ người thường thức khuya hoặc hoạt động ban đêm.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này dùng nói về chim thì khá chính xác, nhưng nếu nói về người, nghe hơi văn hoa hay sáng tạo; thông thường tiếng Anh dùng 'night owl' hơn cho người thức khuya.

Ejemplos

The nighthawk flies around at dusk looking for insects.

**Chim cắt đêm** bay lượn vào lúc hoàng hôn để tìm côn trùng.

A nighthawk has large eyes to see in the dark.

**Chim cắt đêm** có đôi mắt to để nhìn rõ trong bóng tối.

Tom is a real nighthawk; he always stays up late.

Tom thực sự là một **người hay thức khuya**; anh ấy lúc nào cũng đi ngủ muộn.

I saw a nighthawk swooping low in the summer twilight.

Tôi đã thấy một **chim cắt đêm** nhào lượn thấp vào một buổi hoàng hôn mùa hè.

My roommate's a total nighthawk—he eats dinner at midnight and works until dawn.

Bạn cùng phòng của tôi đúng là một **người hay thức khuya**—cậu ấy ăn tối lúc nửa đêm và làm việc đến sáng.

If you're a nighthawk, a 9 a.m. meeting is torture.

Nếu bạn là một **người hay thức khuya**, cuộc họp lúc 9 giờ sáng đúng là cực hình.