¡Escribe cualquier palabra!

"newfound" en Vietnamese

mới cóvừa đạt được

Definición

Chỉ điều gì đó vừa mới được phát hiện, đạt được hoặc giành được mà trước đây chưa có.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường đặt trước danh từ, ví dụ 'newfound sự tự tin'. Dùng cho những thay đổi tích cực hoặc trung tính.

Ejemplos

She felt a newfound confidence after her speech.

Sau bài phát biểu, cô ấy cảm thấy **mới có** sự tự tin.

He has a newfound interest in painting.

Anh ấy có **mới có** niềm đam mê vẽ tranh.

The team celebrated their newfound success.

Đội đã ăn mừng **thành công mới có** của họ.

Her newfound freedom made her feel alive again.

Sự **tự do mới có** khiến cô ấy cảm thấy sống lại.

Thanks to his newfound motivation, he wakes up early every day.

Nhờ **động lực mới có**, anh ấy dậy sớm mỗi ngày.

They explored their newfound friendship on the trip.

Họ khám phá **tình bạn mới có** trên chuyến đi.