"never" en Vietnamese
Definición
Không xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào trong quá khứ hay tương lai; tuyệt đối không bao giờ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng để nhấn mạnh sự việc hoàn toàn không xảy ra ở bất kỳ thời điểm nào. Khác với 'ever' dùng trong câu hỏi hoặc câu khẳng định.
Ejemplos
I have never seen a rainbow before.
Tôi **chưa bao giờ** nhìn thấy cầu vồng trước đây.
She will never forget her first trip abroad.
Cô ấy sẽ **không bao giờ** quên chuyến du lịch nước ngoài đầu tiên của mình.
We should never give up on our dreams.
Chúng ta **không bao giờ** nên từ bỏ ước mơ của mình.
He’s never been late to work, which is impressive.
Anh ấy **chưa bao giờ** đi làm trễ, điều đó thật ấn tượng.
I’ll never forget how kind you were to me.
Tôi sẽ **không bao giờ** quên lòng tốt của bạn dành cho tôi.
They’ve never met in person before today.
Họ **chưa bao giờ** gặp nhau trực tiếp trước ngày hôm nay.