¡Escribe cualquier palabra!

"neutralise" en Vietnamese

trung hòalàm mất tác dụng

Definición

Làm cho một vật không còn tác dụng hoặc trở nên vô hại bằng cách trung hòa hoặc cân bằng. Cũng dùng trong hóa học để làm chất trở nên trung tính.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường gặp trong khoa học (trung hòa axit), quân sự (loại bỏ mối nguy), hoặc khi nói giảm tác động tiêu cực. Mang sắc thái trang trọng, kỹ thuật.

Ejemplos

We use baking soda to neutralise acid spills.

Chúng tôi dùng baking soda để **trung hòa** các vết đổ axit.

The chemicals neutralise each other in the experiment.

Trong thí nghiệm, các hóa chất **trung hòa** lẫn nhau.

Doctors gave medicine to neutralise the poison.

Bác sĩ đã cho thuốc để **trung hòa** chất độc.

We need to neutralise that rumor before it spreads further.

Chúng ta cần **làm mất tác dụng** tin đồn đó trước khi nó lan rộng hơn.

The security team was able to neutralise the threat quickly.

Nhóm an ninh đã **vô hiệu hóa** mối đe dọa rất nhanh chóng.

A squeeze of lemon helps to neutralise the strong taste of fish.

Một ít nước chanh giúp **làm dịu** vị tanh của cá.