¡Escribe cualquier palabra!

"neigh" en Vietnamese

tiếng hí

Definición

Đây là âm thanh lớn, cao mà ngựa phát ra. Khi ngựa tạo ra âm thanh này, gọi là hí.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Hí' và 'tiếng hí' chỉ dùng cho ngựa, hầu như không dùng cho động vật khác. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc miêu tả.

Ejemplos

The horse began to neigh loudly.

Con ngựa bắt đầu **hí** to.

Did you hear the horse neigh?

Bạn có nghe thấy ngựa **hí** không?

A loud neigh woke me up.

Một tiếng **hí** lớn đã đánh thức tôi dậy.

The horses started to neigh as soon as they saw their food.

Những con ngựa bắt đầu **hí** ngay khi nhìn thấy thức ăn.

I knew the horse was happy when it gave a joyful neigh.

Tôi biết con ngựa vui khi nó phát ra tiếng **hí** đầy phấn khởi.

It was so quiet until a sudden neigh broke the silence.

Mọi thứ đều yên tĩnh cho đến khi một tiếng **hí** bất ngờ phá vỡ sự im lặng.