"negatory" en Vietnamese
Definición
Từ này có nghĩa là 'không' hoặc 'phủ định', thường gặp trong tiếng lóng của quân đội hoặc đàm thoại radio, dùng để đùa hoặc cực kỳ thân mật.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ nên dùng khi pha trò hoặc giả vờ nói chuyện theo kiểu radio/quân đội. Không dùng trong văn viết hoặc giao tiếp nghiêm túc.
Ejemplos
Negatory, I can't come to the party tonight.
**Không**, tôi không thể đến bữa tiệc tối nay.
He replied with a quick 'negatory' over the radio.
Anh ấy trả lời nhanh '**không**' qua radio.
Is the answer yes? 'Negatory.'
Câu trả lời là có hả? '**Không**.'
'Negatory, good buddy,' he said, laughing like a trucker in an old movie.
Anh ấy nói, '**không** nhé, bạn tốt,' rồi cười kiểu tài xế xe tải trong phim cũ.
Whenever she hears 'negatory', she knows someone is joking around.
Mỗi khi cô ấy nghe '**không**', cô biết ai đó đang đùa giỡn.
That’s a negatory on the pizza; they’re all out.
**Không** có pizza đâu; họ hết mất rồi.