"nave" en Vietnamese
Definición
Phần chính rộng lớn ở giữa nhà thờ, nơi giáo dân ngồi tham dự; thường có hình dáng dài và rộng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực kiến trúc hoặc tôn giáo, không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Các cụm phổ biến: 'gian giữa chính', 'gian giữa trung tâm'. Đừng nhầm với 'hải quân'.
Ejemplos
The wedding was held in the nave of the cathedral.
Đám cưới được tổ chức ở **gian giữa** của nhà thờ lớn.
Many people sat in the nave during the concert.
Nhiều người đã ngồi ở **gian giữa** trong buổi hòa nhạc.
The church's nave is decorated with beautiful paintings.
**Gian giữa** của nhà thờ được trang trí bằng những bức tranh tuyệt đẹp.
After entering, we walked straight down the nave to get a better view of the altar.
Sau khi bước vào, chúng tôi đi thẳng qua **gian giữa** để nhìn rõ bàn thờ hơn.
Photographers love capturing sunlight streaming into the nave through stained glass.
Nhiếp ảnh gia thích chụp cảnh ánh nắng xuyên qua kính màu chiếu vào **gian giữa**.
During the festival, the nave was crowded with visitors from all over the city.
Trong lễ hội, **gian giữa** chật kín khách từ khắp thành phố.