"nauseating" en Vietnamese
Definición
Diễn tả thứ gì đó khiến bạn cảm thấy buồn nôn hoặc cực kỳ ghê tởm, khó chịu.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng cho mùi, hình ảnh, hoặc điều gì đó gây khó chịu mạnh về thể xác hoặc tinh thần. Đừng nhầm với 'nauseous' là cảm thấy buồn nôn, còn 'nauseating' là gây cảm giác đó.
Ejemplos
The smell in the kitchen was nauseating.
Mùi trong bếp thật sự **làm buồn nôn**.
The sight of rotten food is nauseating.
Nhìn thấy thức ăn thối thật **kinh tởm**.
The medicine had a nauseating taste.
Vị của thuốc đó **làm buồn nôn**.
What he said about her was just nauseating.
Những gì anh ta nói về cô ấy thật sự **kinh tởm**.
I find reality shows absolutely nauseating sometimes.
Đôi khi tôi thấy các chương trình thực tế thật sự **kinh tởm**.
The thought of eating bugs is nauseating to me.
Tôi cảm thấy **buồn nôn** chỉ khi nghĩ đến việc ăn côn trùng.