"narcissists" en Vietnamese
Definición
Những người này quan tâm quá mức đến bản thân mình và luôn nghĩ mình vượt trội hoặc quan trọng hơn người khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Kẻ tự luyến' dùng trong tâm lý học, hay để chỉ người quá ích kỷ, thích được chú ý hoặc thiếu đồng cảm. Không nhầm với người tự tin bình thường.
Ejemplos
Some narcissists only care about themselves.
Một số **kẻ tự luyến** chỉ quan tâm đến bản thân mình.
Psychologists study how narcissists think and act.
Các nhà tâm lý học nghiên cứu cách các **kẻ tự luyến** suy nghĩ và hành động.
Many narcissists find it hard to have true friends.
Nhiều **kẻ tự luyến** khó có được bạn bè thực sự.
Do you ever feel like social media is full of narcissists?
Bạn có bao giờ cảm thấy mạng xã hội đầy **kẻ tự luyến** không?
Sometimes narcissists hide their true intentions behind charm.
Đôi khi **kẻ tự luyến** che giấu ý định thật của mình sau vẻ ngoài quyến rũ.
You can't expect empathy from narcissists; it's just not in their nature.
Bạn không thể mong đợi sự đồng cảm từ **kẻ tự luyến**; đó không phải là bản chất của họ.