¡Escribe cualquier palabra!

"napped" en Vietnamese

đã ngủ trưađã chợp mắt

Definición

Ngủ trong thời gian ngắn vào ban ngày để nghỉ ngơi và lấy lại sức.

Notas de Uso (Vietnamese)

'napped' dùng cho giấc ngủ ngắn, nhẹ ban ngày, mang tính không trang trọng, thường dùng với cả người lớn và trẻ nhỏ. Không dùng cho giấc ngủ đêm hoặc ngủ sâu.

Ejemplos

He napped for thirty minutes after lunch.

Anh ấy **đã ngủ trưa** trong ba mươi phút sau bữa trưa.

The baby napped in her crib all afternoon.

Em bé **đã ngủ trưa** trong cũi suốt cả buổi chiều.

We napped under the tree during the picnic.

Chúng tôi **đã chợp mắt** dưới gốc cây trong buổi dã ngoại.

I didn’t feel tired at first, but I napped on the bus ride home.

Ban đầu tôi không thấy mệt, nhưng tôi **đã chợp mắt** trên chuyến xe buýt về nhà.

She usually napped for a bit after working out.

Cô ấy thường **ngủ trưa** một chút sau khi tập luyện.

We must have napped because I woke up hours later.

Chắc là chúng tôi đã **ngủ trưa**, vì tôi tỉnh dậy sau nhiều giờ.