¡Escribe cualquier palabra!

"nagging" en Vietnamese

dai dẳnglằng nhằng

Definición

Một người hoặc điều gì đó liên tục làm phiền, nhắc nhở hoặc chỉ trích lặp đi lặp lại một cách khó chịu. Cũng có thể chỉ một cảm giác hoặc cơn đau dai dẳng không dứt.

Notas de Uso (Vietnamese)

"Nagging" thường được dùng về người thân hoặc bạn đời liên tục nhắc nhở hoặc phàn nàn. Cũng dùng với đau nhức kéo dài ("nagging pain"). Sắc thái khá tiêu cực, mang tính thân mật.

Ejemplos

He has a nagging cough that won't go away.

Anh ấy bị ho **dai dẳng** mãi không khỏi.

Her mother's nagging made her clean her room.

Sự **dai dẳng** của mẹ khiến cô ấy phải dọn phòng.

I have a nagging feeling that I forgot something.

Tôi có cảm giác **dai dẳng** là mình đã quên gì đó.

That nagging pain in my back just won't go away.

Cơn đau lưng **dai dẳng** đó mãi không hết.

He stopped answering her calls because of her nagging.

Anh ấy ngừng nghe máy vì cô ấy quá **lằng nhằng**.

No matter how much I try, that nagging doubt remains in my mind.

Dù thế nào cố gắng, sự nghi ngờ **dai dẳng** ấy vẫn còn trong đầu tôi.