¡Escribe cualquier palabra!

"my foot" en Vietnamese

Xạo quáXàm thật

Definición

Khi ai đó nói điều khó tin hoặc phóng đại, dùng câu này để thể hiện bạn không tin và cảm thấy điều đó vô lý.

Notas de Uso (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng với bạn bè; thường đi cùng thái độ mỉa mai, không dùng cho văn viết hoặc người lớn tuổi.

Ejemplos

You saw a UFO? My foot!

Bạn thấy UFO á? **Xạo quá**!

'I'm rich.' 'My foot!'

'Tôi giàu.' '**Xạo quá!**'

He says he can run a marathon in two hours? My foot!

Anh ta bảo chạy marathon 2 tiếng? **Xàm thật!**

You finished all your homework already? My foot!

Bạn làm hết bài tập rồi á? **Xạo quá!**

'He said he never lies.' 'My foot. He's always making up stories.'

Anh ta nói không bao giờ nói dối. '**Xạo quá**. Toàn bịa chuyện thôi.'

'They said the test will be easy.' 'My foot! It’s going to be tough.'

Họ nói bài kiểm tra dễ. '**Xạo quá!** Sẽ khó lắm.'