¡Escribe cualquier palabra!

"muted" en Vietnamese

nhẹ nhàngdịuâm thầm

Definición

Chỉ điều gì đó nhẹ nhàng, không quá nổi bật hoặc không rõ ràng, thường dùng cho màu sắc, âm thanh, hoặc phản ứng cảm xúc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng phổ biến với màu sắc ('muted colors'), âm thanh ('muted tone'), hoặc phản ứng cảm xúc ('muted response'). Không dùng để chỉ người nhút nhát.

Ejemplos

She likes to wear muted colors, like gray and beige.

Cô ấy thích mặc những màu **nhẹ nhàng**, như xám và be.

The music was muted during dinner.

Âm nhạc được **giảm nhỏ** lại trong bữa tối.

His reaction was muted, not very excited.

Phản ứng của anh ấy **âm thầm**, không quá phấn khích.

I prefer muted lighting when I relax at home.

Tôi thích ánh sáng **nhẹ nhàng** khi thư giãn ở nhà.

Her voice became muted with emotion as she spoke about her childhood.

Giọng nói của cô ấy trở nên **nghẹn lại** vì xúc động khi kể về tuổi thơ.

The usually loud crowd gave only a muted cheer after the goal.

Đám đông thường náo nhiệt chỉ cổ vũ **nhẹ nhàng** sau bàn thắng.