¡Escribe cualquier palabra!

"murk" en Vietnamese

bóng tối dày đặclàn sương mờnước đục

Definición

Bầu không khí rất tối hoặc mờ mịt, làm cho khó nhìn rõ, như sương mù hoặc nước bị đục.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn học hoặc mô tả cảnh vật, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày. 'the murk' nghĩa là bóng tối; 'murk of the water' nghĩa là nước đục.

Ejemplos

The forest was hidden in murk after sunset.

Khu rừng bị che phủ bởi **bóng tối dày đặc** sau khi mặt trời lặn.

The diver disappeared into the murk of the lake.

Thợ lặn biến mất trong **nước đục** của hồ.

Fog filled the streets with murk.

Sương mù bao phủ khắp các con phố với **làn sương mờ**.

He stared into the murk, hoping to see something move.

Anh ta nhìn chằm chằm vào **bóng tối dày đặc**, hy vọng thấy điều gì đó chuyển động.

Their boat vanished into the morning murk on the river.

Thuyền của họ biến mất vào **bóng tối dày đặc** buổi sáng trên sông.

There’s a kind of comfort in the soft murk of candlelight.

Có một cảm giác an ủi trong **bóng tối dịu nhẹ** của ánh nến.