¡Escribe cualquier palabra!

"multivitamin" en Vietnamese

multivitamin

Definición

Đây là một loại thực phẩm bổ sung chứa nhiều vitamin và đôi khi có cả khoáng chất, thường dùng để tăng cường sức khỏe tổng thể.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ: 'bổ sung multivitamin', 'viên multivitamin'. Dùng chỉ các sản phẩm bổ sung sức khỏe, không phải thuốc điều trị chuyên biệt.

Ejemplos

I take a multivitamin every morning.

Tôi uống **multivitamin** mỗi sáng.

This multivitamin has twelve different vitamins.

**Multivitamin** này chứa mười hai loại vitamin khác nhau.

My doctor recommended a multivitamin for me.

Bác sĩ của tôi đã khuyên tôi dùng **multivitamin**.

Did you remember to pick up your multivitamin at the store?

Bạn có nhớ mua **multivitamin** của mình ở cửa hàng không?

Some people believe taking a multivitamin gives them more energy.

Một số người tin rằng uống **multivitamin** giúp họ có nhiều năng lượng hơn.

I'm not sure if my diet needs a multivitamin, but I take one just in case.

Tôi không chắc chế độ ăn của mình có cần **multivitamin** hay không, nhưng tôi vẫn uống phòng khi cần.