"multitask" en Vietnamese
Definición
Làm hai hoặc nhiều việc cùng một lúc thay vì chỉ tập trung vào một việc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc hoặc công nghệ. Dùng với 'có thể/không thể', hoặc 'giỏi multitask'. Có thể vừa là kỹ năng tốt, vừa là nguyên nhân giảm hiệu quả. Không dùng cho hoạt động thể thao cùng lúc.
Ejemplos
I can multitask while cooking and talking on the phone.
Tôi có thể **làm nhiều việc cùng lúc** khi nấu ăn và nói chuyện điện thoại.
Many people try to multitask at work.
Nhiều người cố **làm nhiều việc cùng lúc** tại nơi làm việc.
It's hard for children to multitask.
Trẻ em rất khó **làm nhiều việc cùng lúc**.
I'm not great at multitasking—I prefer to focus on one thing.
Tôi không giỏi **làm nhiều việc cùng lúc**—tôi thích tập trung vào một việc.
Do you think it's really possible to multitask effectively?
Bạn nghĩ có thật sự **làm nhiều việc cùng lúc** hiệu quả được không?
She likes to multitask to save time during her busy mornings.
Cô ấy thích **làm nhiều việc cùng lúc** để tiết kiệm thời gian vào buổi sáng bận rộn.