"multiplies" en Vietnamese
Definición
Dùng để nói về việc nhân trong toán học, hoặc một cái gì đó tăng số lượng lên.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng cho chủ ngữ 'he/she/it' ở thì hiện tại. Dùng nhiều trong toán học và khi miêu tả sự tăng nhanh ('vi khuẩn tăng lên nhanh'). Không dùng làm danh từ.
Ejemplos
She multiplies numbers in her math class.
Cô ấy **nhân** các số trong lớp toán.
He multiplies 8 by 2 to get 16.
Anh ấy **nhân** 8 với 2 để được 16.
The teacher multiplies the examples on the board.
Giáo viên **nhân** các ví dụ trên bảng.
The bacteria multiplies rapidly in warm water.
Vi khuẩn **tăng lên** nhanh chóng trong nước ấm.
When stress multiplies, it's hard to focus.
Khi căng thẳng **tăng lên**, rất khó để tập trung.
As the group multiplies, new ideas keep coming up.
Khi nhóm **tăng lên**, nhiều ý tưởng mới xuất hiện.