"multiplex" en Vietnamese
Definición
Rạp chiếu phim đa năng là nơi có nhiều phòng chiếu phim trong cùng một tòa nhà. Trong lĩnh vực kỹ thuật, multiplex nói về hệ thống gộp nhiều tín hiệu thành một.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hãy phân biệt nghĩa rạp phim (“rạp chiếu phim đa năng”) và nghĩa kỹ thuật (“multiplex dữ liệu”). Tùy vào ngữ cảnh sẽ dùng từ phù hợp.
Ejemplos
We watched a movie at the multiplex last night.
Tối qua chúng tôi đã xem phim ở **rạp chiếu phim đa năng**.
The new multiplex has ten screens.
**Rạp chiếu phim đa năng** mới có mười phòng chiếu.
She works at the local multiplex.
Cô ấy làm việc ở **rạp chiếu phim đa năng** địa phương.
Let's meet at the multiplex around six and grab some popcorn before the film starts.
Hẹn gặp nhau ở **rạp chiếu phim đa năng** khoảng sáu giờ rồi mua bắp rang trước khi xem phim nhé.
They chose a multiplex because everyone wanted to see a different movie.
Họ chọn **rạp chiếu phim đa năng** vì ai cũng muốn xem phim khác nhau.
In telecommunications, a device can multiplex several signals onto a single channel.
Trong viễn thông, một thiết bị có thể **multiplex** nhiều tín hiệu lên một kênh duy nhất.