¡Escribe cualquier palabra!

"mulch" en Vietnamese

lớp phủ đất (mulch)

Definición

Lớp vật liệu như dăm gỗ, lá cây hoặc rơm phủ lên mặt đất để giữ ẩm, hạn chế cỏ dại và giúp cây phát triển tốt hơn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong làm vườn, nông nghiệp; vật liệu phổ biến là dăm gỗ, rơm và lá khô.

Ejemplos

The gardener put mulch around the flowers.

Người làm vườn rải **lớp phủ đất** quanh các bông hoa.

We use straw as mulch in our vegetable garden.

Chúng tôi dùng rơm làm **lớp phủ đất** trong vườn rau.

Adding mulch helps keep the soil moist.

Thêm **lớp phủ đất** giúp giữ ẩm cho đất.

I always throw a thick layer of mulch on my garden beds before summer hits.

Tôi luôn rải một lớp **lớp phủ đất** dày lên luống vườn trước khi mùa hè đến.

Don’t forget to mulch the trees this weekend — it really keeps the weeds down.

Đừng quên **phủ lớp phủ đất** cho cây vào cuối tuần này nhé—nó giúp giảm cỏ dại rất tốt.

Fresh mulch not only looks great, it protects your plants from extreme heat.

**Lớp phủ đất** mới không chỉ trông đẹp mắt mà còn bảo vệ cây khỏi nắng nóng.