¡Escribe cualquier palabra!

"mowers" en Vietnamese

máy cắt cỏ

Definición

Đây là thiết bị dùng để cắt cỏ, thường chạy bằng điện hoặc nhiên liệu. Đôi khi cũng chỉ người vận hành máy này.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thông thường nói về máy cắt cỏ, không phải người. Hay gặp trong cụm 'máy cắt cỏ', 'máy cắt cỏ chạy điện'. Đây là danh từ số nhiều.

Ejemplos

The gardeners used two mowers to cut the grass quickly.

Những người làm vườn đã sử dụng hai **máy cắt cỏ** để cắt cỏ nhanh chóng.

We bought new mowers for our large yard.

Chúng tôi đã mua **máy cắt cỏ** mới cho sân lớn của mình.

The old mowers are stored in the shed.

Những **máy cắt cỏ** cũ được cất trong nhà kho.

After the rain stopped, the sound of mowers filled the neighborhood.

Sau khi mưa tạnh, âm thanh của **máy cắt cỏ** vang lên khắp khu phố.

Many mowers these days are battery-powered and quiet.

Ngày nay, nhiều **máy cắt cỏ** sử dụng pin và rất êm ái.

The city hired extra mowers before the festival to keep the parks looking nice.

Thành phố đã thuê thêm **máy cắt cỏ** trước lễ hội để giữ cho công viên đẹp.