¡Escribe cualquier palabra!

"move your body" en Vietnamese

vận động cơ thể

Definición

Cử động các bộ phận cơ thể, thường để tập thể dục, nhảy múa hoặc tăng cường vận động.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong các lời khuyên liên quan đến sức khỏe, tập luyện, hoặc động viên. Có thể chỉ đơn giản là đứng lên, vận động nhẹ nhàng hay tập thể dục.

Ejemplos

It's good to move your body every day.

Tốt cho sức khỏe nếu bạn **vận động cơ thể** mỗi ngày.

The teacher said, 'Move your body to the music!'

Giáo viên bảo: '**Vận động cơ thể** theo nhạc nào!'

You should move your body more instead of sitting all day.

Bạn nên **vận động cơ thể** nhiều hơn thay vì ngồi suốt cả ngày.

Let’s get up and move your body a little before lunch.

Hãy đứng dậy và **vận động cơ thể** một chút trước bữa trưa nhé.

Whenever you're tired, just stand up and move your body.

Mỗi khi mệt, hãy đứng lên và **vận động cơ thể**.

If you want to feel better, try to move your body every chance you get.

Nếu muốn cảm thấy khỏe hơn, hãy cố **vận động cơ thể** mọi lúc có thể.