¡Escribe cualquier palabra!

"mousetraps" en Vietnamese

bẫy chuột

Definición

Thiết bị được đặt để bắt hoặc diệt chuột, thường là các loại bẫy cơ học nhỏ đặt ở nơi chuột hay đi qua.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường chỉ bẫy chuột lò xo truyền thống, nhưng cũng có thể là các loại bẫy hiện đại nhân đạo. Đôi khi dùng ẩn dụ cho các kế hoạch khó thoát ra.

Ejemplos

We put mousetraps in the kitchen to stop the mice.

Chúng tôi đặt **bẫy chuột** trong bếp để ngăn chuột.

There are three mousetraps under the table.

Có ba **bẫy chuột** dưới gầm bàn.

Be careful where you step, there are mousetraps on the floor.

Cẩn thận khi bước, có **bẫy chuột** trên sàn.

We had to try different mousetraps because the mice were too clever.

Chúng tôi phải thử nhiều loại **bẫy chuột** khác nhau vì lũ chuột quá thông minh.

All the mousetraps we set last night were empty this morning.

Tất cả các **bẫy chuột** chúng tôi đặt tối qua đều trống rỗng vào sáng nay.

He built his own mousetraps from scraps in the garage.

Anh ấy tự làm **bẫy chuột** từ các vật liệu thừa trong nhà để xe.