¡Escribe cualquier palabra!

"mortification" en Vietnamese

nỗi nhục nhãnỗi xấu hổ tột cùng

Definición

Cảm giác xấu hổ, nhục nhã sâu sắc do một sự việc hoặc hành động nào đó gây ra.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh học thuật để chỉ nỗi nhục nhã sâu sắc, không dùng cho những tình huống xấu hổ nhẹ thường ngày.

Ejemplos

She felt mortification when everyone laughed at her mistake.

Khi mọi người cười vào lỗi của cô ấy, cô ấy cảm thấy vô cùng **nhục nhã**.

His face turned red with mortification during the interview.

Mặt anh ấy đỏ lên vì **nhục nhã** trong buổi phỏng vấn.

The loss brought great mortification to the team.

Thất bại này đã mang lại nỗi **nhục nhã** lớn cho cả đội.

To his mortification, he realized he had been talking with spinach in his teeth all day.

Đến **nỗi nhục nhã** của anh, anh nhận ra mình đã nói chuyện cả ngày với rau dính trên răng.

I could see the mortification on her face after the awkward silence.

Tôi có thể nhận ra nỗi **nhục nhã** trên khuôn mặt cô ấy sau khoảnh khắc im lặng lúng túng.

Nothing compares to the mortification of accidentally calling your boss 'mom.'

Không gì có thể so sánh với cảm giác **nhục nhã** khi lỡ gọi sếp là 'mẹ'.