¡Escribe cualquier palabra!

"morons" en Vietnamese

đồ ngukẻ ngu

Definición

Một từ xúc phạm dùng để chỉ người rất ngu ngốc hoặc hành động ngớ ngẩn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Rất thô lỗ, thường dùng khi tức giận hoặc trêu chọc, tránh dùng trong giao tiếp lịch sự. Nghĩa gần giống "idiots".

Ejemplos

They acted like morons at the meeting.

Họ hành động như những **đồ ngu** trong cuộc họp.

Don't listen to those morons.

Đừng nghe mấy **đồ ngu** đó.

The two boys were acting like morons in class.

Hai cậu bé đó cư xử như **đồ ngu** trong lớp.

Who left the door open? Bunch of morons.

Ai đã để cửa mở? Đúng là một lũ **đồ ngu**.

Sometimes I wonder how these morons got this job.

Đôi lúc tôi tự hỏi làm sao mấy **đồ ngu** này lại được nhận vào làm việc.

If those morons think that plan will work, they're dreaming.

Nếu mấy **đồ ngu** đó nghĩ kế hoạch này sẽ thành công thì họ chỉ mơ mộng thôi.