¡Escribe cualquier palabra!

"mopped" en Vietnamese

đã lau (bằng cây lau nhà)

Definición

Dùng cây lau nhà để lau sạch sàn hoặc bề mặt khác, thường với nước.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho sàn nhà nhưng có thể dùng cho mọi bề mặt bằng cây lau nhà. Không giống 'quét' bằng chổi. Cách dùng thân mật, tự nhiên.

Ejemplos

She mopped the kitchen floor after dinner.

Cô ấy đã **lau** sàn bếp sau bữa tối.

He mopped up the water on the bathroom floor.

Anh ấy đã **lau** nước trên sàn phòng tắm.

The janitor mopped the hallway every morning.

Nhân viên dọn vệ sinh đã **lau** hành lang mỗi sáng.

I just mopped the floor, so please don't walk on it yet.

Tôi vừa mới **lau** sàn, đừng đi lên đó nhé.

After the party, we mopped up all the spilled drinks.

Sau bữa tiệc, chúng tôi đã **lau** sạch hết các loại nước bị đổ ra.

Sarah sighed as she mopped the muddy footprints off the tiles.

Sarah thở dài khi **lau** vết chân bùn trên gạch.