¡Escribe cualquier palabra!

"monsoons" en Vietnamese

gió mùamùa mưa

Definición

Gió mùa là những luồng gió mạnh theo mùa mang theo mưa lớn, đặc biệt ở Nam và Đông Nam Á. Thuật ngữ này cũng chỉ mùa mưa do gió mùa gây ra.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Gió mùa' dùng khi nói về thời tiết, khí hậu hoặc địa lý, nhất là ở Nam Á. Không nhầm với 'bão' hoặc 'lốc xoáy'; 'gió mùa' chỉ về gió và mùa mưa, không phải một cơn bão riêng lẻ.

Ejemplos

During the monsoons, many streets are flooded.

Trong **mùa mưa**, nhiều con đường bị ngập.

Farmers depend on the monsoons for water.

Nông dân phụ thuộc vào nước từ **gió mùa**.

The monsoons usually arrive in June.

**Gió mùa** thường đến vào tháng Sáu.

The air feels cooler when the monsoons start blowing in from the sea.

Khi **gió mùa** từ biển thổi vào, không khí trở nên mát mẻ hơn.

Tourists often avoid traveling to India during the monsoons because of the heavy rain.

Khách du lịch thường tránh đến Ấn Độ trong **mùa mưa** vì mưa lớn.

We got stuck in traffic for hours yesterday because of the monsoons.

Hôm qua, chúng tôi đã bị kẹt xe hàng giờ do **gió mùa**.