¡Escribe cualquier palabra!

"monies" en Indonesian

khoản tiềnnguồn tiền

Definición

Số tiền đến từ nhiều nguồn hoặc tài khoản khác nhau, thường được dùng trong văn cảnh pháp lý hoặc tài chính.

Notas de Uso (Indonesian)

'monies' thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc báo cáo tài chính; không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không chỉ tiền mặt mà là các khoản với nguồn gốc khác nhau.

Ejemplos

The organization received monies from several donors.

Tổ chức đã nhận **khoản tiền** từ nhiều nhà tài trợ.

All monies must be reported to the tax office.

Tất cả các **khoản tiền** phải được khai báo với cơ quan thuế.

The grant covers only specific monies for research.

Khoản trợ cấp chỉ bao gồm các **khoản tiền** dành riêng cho nghiên cứu.

We have to track these monies separately because they come from two different departments.

Chúng ta cần theo dõi riêng các **khoản tiền** này vì chúng đến từ hai phòng ban khác nhau.

The lawyer explained how the monies would be distributed among the heirs.

Luật sư giải thích cách các **khoản tiền** sẽ được chia cho những người thừa kế.

Due to accounting rules, all foreign monies need to be recorded separately.

Theo quy định kế toán, tất cả **khoản tiền** nước ngoài cần được ghi nhận riêng biệt.