"mola" en Vietnamese
Definición
'Mola' có thể chỉ cá mặt trăng lớn sống ở biển, hoặc là lò xo trong máy móc, tuỳ theo ngữ cảnh.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này hiếm gặp ngoài lĩnh vực khoa học (sinh học, kỹ thuật). Trong tiếng Tây Ban Nha, 'mola' còn có nghĩa là 'ngầu' (lóng).
Ejemplos
The mola is the heaviest bony fish in the world.
**Cá mặt trăng** là loài cá xương nặng nhất thế giới.
The toy car moves using a small mola inside.
Chiếc ô tô đồ chơi di chuyển nhờ một **lò xo** nhỏ bên trong.
A mola can store a lot of energy for machines.
Một **lò xo** có thể tích trữ rất nhiều năng lượng cho máy móc.
Did you know a mola can grow over three meters wide?
Bạn có biết **cá mặt trăng** có thể phát triển rộng hơn ba mét không?
Be careful—the mola in the door can snap back suddenly.
Cẩn thận—**lò xo** trong cửa có thể bật mạnh bất ngờ.
In Spain, people say '¡Qué mola!' when something is really cool.
Ở Tây Ban Nha, người ta nói '¡Qué **mola**!' khi cái gì đó rất ngầu.