¡Escribe cualquier palabra!

"moisturiser" en Indonesian

kem dưỡng ẩm

Definición

Kem dưỡng ẩm là loại kem hoặc lotion dùng trên da để giữ cho da mềm mại và tránh bị khô.

Notas de Uso (Indonesian)

'Moisturiser' là phiên âm Anh-Anh, 'moisturizer' là Anh-Mỹ. Thường dùng cho các sản phẩm chăm sóc da mặt hoặc cơ thể. Hay xuất hiện trong cụm 'bôi kem dưỡng ẩm', 'kem dưỡng cho da mặt'. Đừng nhầm với kem chống nắng hoặc sản phẩm điều trị.

Ejemplos

I put moisturiser on my face every morning.

Mỗi sáng tôi bôi **kem dưỡng ẩm** lên mặt.

You should use moisturiser if your skin is dry.

Nếu da bạn khô, bạn nên dùng **kem dưỡng ẩm**.

This moisturiser is for sensitive skin.

**Kem dưỡng ẩm** này dành cho da nhạy cảm.

After a hot shower, don’t forget to use your moisturiser.

Sau khi tắm nước nóng, đừng quên dùng **kem dưỡng ẩm** của bạn.

Do you prefer a light moisturiser or a rich one?

Bạn thích **kem dưỡng ẩm** nhẹ hay loại giàu dưỡng chất hơn?

Her bathroom shelf is full of fancy moisturisers from different brands.

Kệ phòng tắm của cô ấy đầy các loại **kem dưỡng ẩm** sang chảnh từ nhiều hãng khác nhau.