¡Escribe cualquier palabra!

"modus" en Vietnamese

phương thứccách thức

Definición

‘Modus’ là từ trang trọng dùng để chỉ phương thức hoặc cách làm việc nào đó, thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này không dùng trong giao tiếp hàng ngày; chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật, pháp lý. Hay gặp trong các cụm như 'modus operandi', 'modus vivendi'.

Ejemplos

The detective studied the criminal's modus carefully.

Thám tử đã nghiên cứu kỹ **phương thức** của tội phạm.

This is our standard modus for solving problems.

Đây là **phương thức** tiêu chuẩn của chúng tôi để giải quyết vấn đề.

The company's modus has changed over the years.

**Phương thức** của công ty đã thay đổi theo thời gian.

We need to rethink our entire modus if we want different results.

Chúng ta cần xem lại toàn bộ **phương thức** nếu muốn kết quả khác.

His usual modus doesn’t work in every situation.

**Phương thức** quen thuộc của anh ấy không phù hợp với mọi tình huống.

They adopted a new modus after the last project failed.

Sau khi dự án trước thất bại, họ đã áp dụng một **phương thức** mới.