¡Escribe cualquier palabra!

"modifying" en Vietnamese

sửa đổiđiều chỉnh

Definición

Thay đổi một chút để cải thiện hoặc làm cho phù hợp với mục đích khác. Trong ngữ pháp, dùng để chỉ việc miêu tả hoặc giới hạn nghĩa của từ khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong cả tình huống hàng ngày và học thuật. Trong ngữ pháp, thường chỉ tính từ hoặc trạng từ. 'modifying a document' nghĩa là chỉnh sửa nhỏ và cụ thể. 'modifying' là điều chỉnh nhẹ nhàng, không phải thay đổi hoàn toàn như 'changing'.

Ejemplos

She is modifying her essay to make it better.

Cô ấy đang **sửa đổi** bài luận để làm nó tốt hơn.

The teacher is modifying the test for younger students.

Giáo viên đang **điều chỉnh** bài kiểm tra cho học sinh nhỏ tuổi hơn.

You should avoid modifying system settings without help.

Bạn nên tránh **sửa đổi** cài đặt hệ thống khi không có sự trợ giúp.

Are you thinking about modifying your car to improve its performance?

Bạn có đang nghĩ đến việc **sửa đổi** xe của mình để cải thiện hiệu suất không?

By modifying these rules, we can make them more fair for everyone.

Bằng cách **sửa đổi** những quy tắc này, chúng ta có thể khiến chúng công bằng hơn cho tất cả mọi người.

The word 'quickly' is modifying the verb 'run' in the sentence.

Trong câu này, từ 'quickly' đang **sửa đổi** động từ 'run'.