¡Escribe cualquier palabra!

"mobbed" en Vietnamese

bị bao vây bởi đám đôngchen chúc

Definición

Khi một nơi hoặc ai đó bị đám đông vây quanh hoặc chen lấn, thường trong trạng thái phấn khích hoặc có chủ ý tấn công.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động như 'was mobbed by fans'; phổ biến với người nổi tiếng hoặc chỗ đông đúc. Có thể mang nghĩa tích cực (fan hâm mộ) hoặc tiêu cực (tấn công). Không nhầm với 'mop'.

Ejemplos

The singer was mobbed by fans at the airport.

Ca sĩ đã bị fan **bao vây** ở sân bay.

The store was mobbed on Black Friday.

Cửa hàng đã bị **chen chúc** vào ngày Black Friday.

The bird's nest was mobbed by crows.

Tổ chim đã bị quạ **bao vây**.

As soon as the doors opened, shoppers mobbed the new electronics section.

Ngay khi cửa mở, khách mua sắm đã **chen chúc** đến khu điện tử mới.

She was mobbed with questions after the press conference.

Sau buổi họp báo, cô ấy bị **bao vây bởi** câu hỏi.

The beach was so mobbed that we could barely find a spot to sit.

Bãi biển **đông nghịt người** đến mức tôi gần như không tìm được chỗ ngồi.