"mix and match" en Vietnamese
Definición
Chọn và kết hợp các món đồ khác nhau theo ý thích, như quần áo, màu sắc hay ý tưởng. Thuật ngữ này thường dùng trong thời trang, ẩm thực hoặc thiết kế.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng không trang trọng, nhất là khi nói về phong cách, quần áo hoặc sản phẩm tuỳ chỉnh. Nhớ không nhầm 'mix and match' với 'mix up'.
Ejemplos
You can mix and match these shirts and pants.
Bạn có thể **phối và kết hợp** những chiếc áo sơ mi và quần này.
These dishes let you mix and match the ingredients you like.
Những món ăn này cho phép bạn **phối và kết hợp** nguyên liệu tuỳ ý.
The toy parts are designed to mix and match.
Các bộ phận của đồ chơi này được thiết kế để có thể **phối và kết hợp** với nhau.
I like to mix and match my jewelry for a unique look.
Tôi thích **phối và kết hợp** trang sức để tạo phong cách riêng.
Feel free to mix and match any toppings on your pizza.
Bạn có thể thoải mái **phối và kết hợp** bất kỳ loại nhân nào trên pizza.
Kids love clothes they can mix and match themselves.
Trẻ em rất thích những bộ quần áo chúng có thể tự **phối và kết hợp**.