¡Escribe cualquier palabra!

"misunderstand" en Vietnamese

hiểu lầm

Definición

Không hiểu đúng một điều gì đó hoặc ai đó, dẫn đến nhầm lẫn hoặc sai sót.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về vấn đề giao tiếp, ví dụ: 'Don't misunderstand me'. 'Misunderstand' ám chỉ hiểu sai, khác với 'không hiểu' (chưa hiểu gì).

Ejemplos

I often misunderstand his instructions.

Tôi thường **hiểu lầm** hướng dẫn của anh ấy.

Please don't misunderstand my words.

Làm ơn đừng **hiểu lầm** lời tôi.

Sometimes, I misunderstand jokes in English.

Đôi khi tôi **hiểu lầm** các câu đùa bằng tiếng Anh.

If I misunderstand you, just let me know.

Nếu tôi **hiểu lầm** bạn, hãy nói cho tôi biết nhé.

We all misunderstand each other sometimes—it's normal.

Ai cũng đôi khi **hiểu lầm** nhau—điều đó là bình thường.

Don't worry, I didn't mean to misunderstand your point.

Đừng lo, tôi không cố **hiểu lầm** ý của bạn.