"misrepresentation" en Vietnamese
Definición
Là việc đưa ra một thông tin hoặc mô tả khiến người khác hiểu sai về sự việc, có thể là do cố ý hoặc vô ý.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh. Có thể là cố ý (gian lận) hoặc vô ý, đi kèm cụm 'of the facts' hoặc 'of information.' Không phải tiếng lóng.
Ejemplos
The company was accused of misrepresentation in their advertising.
Công ty bị cáo buộc **sự trình bày sai** trong quảng cáo của họ.
The contract was canceled because of misrepresentation of the facts.
Hợp đồng đã bị hủy do **sự trình bày sai** về sự thật.
Deliberate misrepresentation is considered fraud.
**Sự trình bày sai** có chủ đích được coi là gian lận.
If there's any misrepresentation in your application, you could be denied entry.
Nếu có bất kỳ **sự trình bày sai** nào trong đơn của bạn, bạn có thể bị từ chối nhập cảnh.
What you said was a clear misrepresentation of what actually happened.
Những gì bạn nói là một **sự trình bày sai** rõ ràng về những gì thực sự đã xảy ra.
Lawyers warned that any form of misrepresentation could have serious consequences in court.
Các luật sư cảnh báo rằng bất kỳ hình thức **sự trình bày sai** nào cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng ở tòa.