"mismatched" en Vietnamese
Definición
Khi hai hoặc nhiều thứ không hợp nhau hoặc trông không ăn khớp. Thường dùng cho màu sắc, quần áo, hoặc các bộ phận không hợp.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt với những thứ đáng lẽ phải giống nhau như 'mismatched socks' (tất không đồng bộ). Đôi khi cũng dùng cho ý tưởng không hợp.
Ejemplos
I wore mismatched socks to school today.
Hôm nay tôi đã đi học với đôi tất **không phù hợp**.
The couple’s personalities were too mismatched to get along.
Tính cách của cặp đôi này quá **không phù hợp** để hòa hợp.
The puzzle pieces were mismatched, so the picture looked strange.
Các mảnh ghép bị **không ăn khớp** nên bức tranh trông kỳ lạ.
I grabbed two mismatched gloves this morning in a hurry.
Sáng nay vội quá tôi lấy hai chiếc găng tay **không phù hợp**.
Their decorating style is totally mismatched, but it’s kind of fun.
Phong cách trang trí của họ hoàn toàn **không phù hợp**, nhưng lại khá thú vị.
You can tell these chairs are mismatched, but they still work together.
Bạn có thể nhận ra những chiếc ghế này **không phù hợp**, nhưng chúng vẫn dùng được cùng nhau.